ひまわり油 [Du]

ヒマワリ油 [Du]

向日葵油 [Hướng Nhật Quỳ Du]

ひまわりゆ – ヒマワリ油
ひまわりあぶら – ヒマワリ油
ヒマワリゆ – ヒマワリ油
ヒマワリあぶら – ヒマワリ油

Danh từ chung

dầu hướng dương

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひまわりはこさいは、注意ちゅういしてください。
Khi vận chuyển dầu hướng dương, hãy cẩn thận.