ひざ掛け [Quải]
膝掛け [Tất Quải]
膝かけ [Tất]
ひざ掛 [Quải]
膝掛 [Tất Quải]
ひざかけ
Danh từ chung
chăn đắp chân
Danh từ chung
chăn đắp chân