ぱらっと
パラッと
パラっと
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nhanh chóng (lật trang, mở thư, v.v.); với một cái lật; một cách tình cờ; vô tình
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nhẹ nhàng (mưa rơi, lá rơi, v.v.)
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
rắc lên (ví dụ: muối)
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
rải rác; đây đó