ばら積み [Tích]
ばら積 [Tích]
散積 [Tán Tích]
散積み [Tán Tích]
ばらづみ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hàng rời
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hàng rời