Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
はみ出し
[Xuất]
食み出し
[Thực Xuất]
はみだし
🔊
Danh từ chung
nhô ra; thò ra; lồi ra
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài