のり弁 [Biện]
海苔弁 [Hải Đài Biện]
のりべん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nori bento
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今日ものり弁。
Hôm nay lại là bento cá.