のしを付ける [Phó]
熨斗を付ける [Uất Đẩu Phó]
のしをつける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
vui vẻ cho đi; vui mừng (để cho, để thoát khỏi)
JP: あんな妹達でよければ、ノシをつけてさしあげますよ。
VI: Nếu bạn không phiền, tôi sẵn lòng giới thiệu những cô em gái đó cho bạn.