ねずみ返し [Phản]
ネズミ返し [Phản]
鼠返し [Thử Phản]
ねずみがえし
Danh từ chung
thiết bị chống chuột (đặt trên cột nhà kho, dây neo, ống, v.v. để ngăn chuột đi qua)