ねじ式 [Thức]
ねじしき
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
loại vít; vặn vít; có ren
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
loại vít; vặn vít; có ren