Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
に際して
[Tế]
にさいして
🔊
Cụm từ, thành ngữ
khi; trong dịp
Hán tự
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi