に連れて [Liên]

につれて

Cụm từ, thành ngữLiên từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 như XにつれてY

khi (X, thì Y); với; theo; tỷ lệ thuận với

JP: かわかわくにつれてかたくなった。

VI: Da càng khô càng trở nên cứng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

子供こどもれていった。
Tôi đã đưa trẻ em đi cùng.
そこにれてきますよ。
Tôi sẽ đưa bạn đến đó.
おとうとれていよ。
Dẫn em trai đến đi.
トムをれてくるの?
Bạn sẽ đưa Tom đến chứ?
かったられてくよ。
Nếu được thì hãy dẫn tôi đi theo.
ここにれてくるよ。
Tôi sẽ đưa bạn đến đây.
トムをれてきて。
Đưa Tom đến đây.
さんをれてきなさい。
Hãy đưa con đi cùng.
さんもれてきてくださいね。
Hãy mang con cái của bạn đến nữa nhé.
病院びょういんれてってください。
Hãy đưa tôi đến bệnh viện.