にゃーにゃー
ニャーニャー
にゃあにゃあ
ニャアニャア
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
meo meo
🔗 にゃあ
Danh từ chung
⚠️Ngôn ngữ trẻ em
mèo; mèo con
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
猫はにゃーにゃーと鳴く。
Mèo kêu meo meo.
猫はにゃーにゃーいいつづけた。
Mèo cứ kêu meo meo liên tục.