なめかける
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Từ hiếm
làm tròn (đầu vít, bu lông, v.v.); mòn
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Từ hiếm
làm tròn (đầu vít, bu lông, v.v.); mòn