どんぶり勘定 [Khám Định]

ドンブリ勘定 [Khám Định]

丼勘定 [Tỉnh Khám Định]

どんぶりかんじょう – ドンブリ勘定
ドンブリかんじょう – ドンブリ勘定

Danh từ chung

ước tính sơ bộ; kế toán cẩu thả; ghi sổ qua loa

JP: くに経済けいざいだって、家庭かてい経済けいざいだって、個人こじん経済けいざいだって、丼勘定どんぶりかんじょうでいいものではない。

VI: Dù là kinh tế quốc gia, kinh tế gia đình hay kinh tế cá nhân, không thể chỉ dựa vào tính toán đại khái.