どんぐりの背比べ [Bối Tỉ]
ドングリの背比べ [Bối Tỉ]
団栗の背比べ [Đoàn Lật Bối Tỉ]
どんぐりのせいくらべ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
không có sự khác biệt lớn
so sánh chiều cao giữa các hạt dẻ
JP: こういう流れになると結局、どんぐりの背比べになる。
VI: Khi mọi chuyện trở nên như thế này, cuối cùng nó chỉ là sự so sánh giữa những điều tương đương nhau.
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
cuộc thi vô nghĩa