どて焼き [Thiêu]
どて焼 [Thiêu]
土手焼き [Thổ Thủ Thiêu]
土手焼 [Thổ Thủ Thiêu]
どてやき
Danh từ chung
gân bò hầm miso
Danh từ chung
gân bò hầm miso