どっしり
ドッシリ

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

to lớn và nặng; đồ sộ

JP: これはわたしなか一番いちばんどっしりとした建造けんぞうぶつです。

VI: Đây là công trình kiên cố nhất mà tôi từng thấy.

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

trang nghiêm; uy nghi