どくどく
ドクドク
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
tuôn ra; chảy ra
JP: 切れた血管から血がどくどくと流れ出た。
VI: Máu chảy ra từ mạch máu bị đứt.