と言ったらない [Ngôn]
といったらない
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
rất...
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ばかばかしいとしか言いようがない。
Điều đó thật là ngớ ngẩn.
すごいとしか言いようがない。
Chỉ có thể nói là tuyệt vời.
興味はないと言ったはずだが。
Tôi đã nói là tôi không hứng thú mà.
トムが、ケガはなかったと言ってました。
Tom nói rằng anh ấy không bị thương.
結果は可もなく不可もなしと言ったところです。
Kết quả cũng không tệ nhưng cũng không tốt.
彼はそう言った覚えはないと言っている。
Anh ấy đang nói rằng mình không nhớ đã nói như vậy.
トムは彼には投票権がないと言う。
Tom nói rằng anh ấy không có quyền bầu cử.
食器棚ではないよ。と彼は驚いて言いました。
Đó không phải là tủ chén đĩa. Anh ấy nói một cách ngạc nhiên.
彼の言うことは本当ではないと思う。
Tôi nghĩ những gì anh ấy nói không phải sự thật.
トムは私の友達ではないと言ったはずです。
Tôi nghĩ Tom đã nói rằng anh ấy không phải là bạn của tôi.