とんぺい焼き [Thiêu]
とん平焼き [Bình Thiêu]
トンペイ焼き [Thiêu]
豚平焼き [Đồn Bình Thiêu]
とんぺいやき
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
tonpei-yaki
món teppanyaki cuộn thịt heo và rau trong trứng tráng và phủ sốt và mayonnaise