でっせ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Lịch sự (teineigo)
📝 cuối câu, tương đương với ですよ
🗣️ Phương ngữ Osaka
tôi đảm bảo với bạn là
🔗 です
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Lịch sự (teineigo)
📝 cuối câu, tương đương với ですよ
🗣️ Phương ngữ Osaka
tôi đảm bảo với bạn là
🔗 です