てくてく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
(đi bộ đường dài) đều đặn; chăm chú; kiên trì
JP: この暑さに10マイルもてくてく歩くのはたまらない。
VI: Đi bộ 10 dặm trong cái nóng này thật là không thể chịu nổi.