つるべ打ち [Đả]

つるべ撃ち [Kích]

釣瓶打ち [Điếu Bình Đả]

連べ打ち [Liên Đả]

つるべうち

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bắn liên tiếp