つっぺ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
🗣️ Phương ngữ Hokkaido
nút chặn; nút; (mũi) giấy
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
🗣️ Phương ngữ Hokkaido
thanh chắn (cửa); chốt