つかず離れず [Ly]
付かず離れず [Phó Ly]
即かず離れず [Tức Ly]
つかずはなれず
Cụm từ, thành ngữTrạng từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
giữ khoảng cách hợp lý
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
離れて見ると景色に魅力がつく。
Nhìn từ xa, cảnh vật trở nên hấp dẫn hơn.