ちんころ
チンコロ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Tiếng lóng

mách lẻo

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

kẹo may mắn

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng

người thấp kém

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Khẩu ngữ

trò chơi xúc xắc

🔗 チンチロリン

Danh từ chung

phụ kiện tóc cho bé gái