ちょん切る [Thiết]

ちょんぎる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

cắt đứt; chặt đứt

JP: 自分じぶんかお仕返しかえしをするためにはなをちょんるな。

VI: Đừng tự hại mình chỉ để trả thù người khác.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

sa thải