ちょんまげ物 [Vật]

丁髷物 [Đinh Khúc Vật]

ちょんまげもの
ちょんまげモノ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Từ hiếm

kịch thời kỳ Edo

🔗 ちょんまげ