ちょんの間 [Gian]
ちょんのま
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
nhà thổ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
quan hệ nhanh trong nhà thổ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
📝 nghĩa gốc
một lúc ngắn; một khoảnh khắc