ちょこちょこ歩き [Bộ]
ちょこちょこあるき
Danh từ chung
bước ngắn nhanh; đi lẫm chẫm; đi lạch bạch
Danh từ chung
bước ngắn nhanh; đi lẫm chẫm; đi lạch bạch