ちゅーか
ちゅうか
っちゅうか
っちゅーか
Liên từ
⚠️Khẩu ngữ
hay đúng hơn (nói); hay tốt hơn (nói); hay có lẽ tôi nên nói; hay, làm thế nào tôi nên nói,...; ý tôi là
🔗 と言うか