だろう運転 [Vận Chuyển]
だろううんてん
Danh từ chung
lái xe liều lĩnh
🔗 かもしれない運転
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
運転できるの?
Bạn có thể lái xe không?
運転できるよ。
Tôi có thể lái xe.
運転したいです。
Tôi muốn lái xe.
運転がとろい。
Lái xe quá chậm.
運転したくないよ。
Tôi không muốn lái xe đâu.
運転中は運転手に話しかけぬこと。
Khi lái xe không được nói chuyện với tài xế.
運転手は居眠り運転をしてしまった。
Tài xế đã ngủ gật khi lái xe.
運転するためには運転免許が必要だ。
Để lái xe, bạn cần có bằng lái.
車を運転するには運転免許証が必要だ。
Để lái xe, bạn cần có giấy phép lái xe.
飲酒運転は危険だ。
Lái xe khi say rượu rất nguy hiểm.