だらけ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ dùng như hậu tố

đầy (sai sót)

JP: このほん間違まちがいだらけだ。

VI: Cuốn sách này đầy lỗi.

Danh từ dùng như hậu tố

phủ đầy (máu, bùn, v.v.)

JP: その部屋へやかみくずだらけだった。

VI: Căn phòng đầy giấy vụn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

だらけすぎです。
Quá lười biếng.
あついとこころからだもだらける。
Trời nóng ẩm khiến cả tâm trí và cơ thể trở nên uể oải.
長時間ちょうじかん一生懸命いっしょうけんめい仕事しごとをしたのちはどうしてもだらけてくる。
Sau khi làm việc chăm chỉ trong thời gian dài, tôi không thể không lười biếng.