だっけ
Cụm từ, thành ngữ
📝 dùng khi cố gắng nhớ lại điều gì đó hoặc để hỏi xác nhận
phải không?; tôi nghĩ là...
JP: 車酔いするほうだっけ?
VI: Bạn hay bị say xe phải không?
JP: この前、僕が君にあったのはいつだっけ。
VI: Lần trước tôi gặp bạn là khi nào nhỉ.
Cụm từ, thành ngữ
📝 biểu hiện sự hồi tưởng hoài niệm
tôi nhớ là...; đã từng...