たばこ税 [Thuế]
タバコ税 [Thuế]
煙草税 [Yên Thảo Thuế]
タバコぜい
Danh từ chung
thuế thuốc lá; thuế thuốc lá điếu
Danh từ chung
thuế thuốc lá; thuế thuốc lá điếu