たとう紙 [Chỉ]
畳紙 [Điệp Chỉ]
たとうがみ
たとうし
たたんがみ
– 畳紙
たたみがみ
– 畳紙
Danh từ chung
giấy gói kimono
Danh từ chung
giấy gấp và nhét vào phía trước kimono (đặc biệt dùng trong trà đạo)
🔗 懐紙・かいし