たった一つ [Nhất]
たったひとつ
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
duy nhất; chỉ một
🔗 たった
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ウインクが彼のたった一つの返事だった。
Một cái nháy mắt là tất cả những gì anh ấy đáp lại.
これが彼のたった一つの希望であった。
Đây là hy vọng duy nhất của anh ấy.
彼女のたった一つの関心事は金をためることだ。
Điều duy nhất cô ấy quan tâm là tiết kiệm tiền.
彼女の、人生のたった一つの目的は金持ちになることだった。
Mục đích duy nhất trong đời của cô ấy là trở nên giàu có.
彼は人生にたった一つの目標しかもっていない。それは金もうけである。
Anh ấy chỉ có một mục tiêu duy nhất trong đời, đó là kiếm tiền.
ナイキはたった一つのコマーシャルで、多くの日本人の反感を買ってしまった。
Nike đã vô tình gây phẫn nộ cho nhiều người Nhật chỉ với một quảng cáo.