たたき台 [Đài]

叩き台 [Khấu Đài]

敲き台 [Xao Đài]

たたきだい

Danh từ chung

thớt

🔗 叩く・たたく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kinh doanh

bàn đạp cho thảo luận; đề xuất nháp; kế hoạch tạm thời