そろばんを弾く [Đạn]
算盤をはじく [Toán Bàn]
算盤を弾く [Toán Bàn Đạn]
そろばんをはじく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
tính toán trên bàn tính
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
tính toán chi phí-lợi ích; tính toán lợi nhuận; bị dẫn dắt bởi lợi ích cá nhân