それが何か [Hà]
それがなにか
Cụm từ, thành ngữ
thì sao?; có gì không?; tại sao hỏi?
JP: それが何かぼくにはわかっている。
VI: Tôi biết đó là cái gì.
🔗 何か・なにか
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それが何か?
Điều đó là gì?
それは何ですか。
Cái này là gì?
それは何の話ですか。
Đó là chuyện gì vậy?
それが何であるかわからない。
Tôi không biết đó là cái gì.
それが何かわかりません。
Tôi không biết đó là cái gì.
それは総計何キロですか。
Tổng cộng bao nhiêu kilogram?
私はそれが何か知らない。
Tôi không biết đó là cái gì.
それが何なのか分からない。
Tôi không biết đó là cái gì.
それが何か、見当もつかない。
Tôi không hề biết đó là cái gì.
それが何か、さっぱり分からない。
Tôi hoàn toàn không biết đó là cái gì.