その方 [Phương]
其の方 [Kỳ Phương]
そのかた
Đại từ
⚠️Lịch sự (teineigo)
người đó; quý ông đó; quý bà đó
Đại từ
⚠️Lịch sự (teineigo)
người đó; quý ông đó; quý bà đó