そちら様 [Dạng]

其方様 [Kỳ Phương Dạng]

そちらさま

Đại từ

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

bạn

JP: そちらさまのお電話でんわ番号ばんごうをいただけますか。

VI: Bạn có thể cho tôi số điện thoại của bạn được không?