そして父になる [Phụ]

そしてちちになる

Danh từ chung

⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...

Như cha, như con (phim 2013)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれちちんだ、そしてさらにわるいことにははは病気びょうきになった。
Cha anh ấy đã qua đời, và tệ hơn nữa là mẹ anh cũng đang bị bệnh.
わたしちち建築けんちくです。そしてわたし建築けんちくになりたいとおもいます」とかれった。
"Cha tôi là kiến trúc sư. Và tôi cũng muốn trở thành kiến trúc sư," anh ấy nói.

Hán tự