そうです
Thán từ
⚠️Lịch sự (teineigo)
đúng vậy; có vẻ như vậy
JP: くれるのではなく、貸与だそうです。
VI: Không phải là cho, mà là cho mượn.
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Lịch sự (teineigo)
📝 sau thể thông thường của động từ hoặc tính từ
người ta nói rằng; nghe nói rằng
JP: 新聞によれば、首相がガンで亡くなったそうです。
VI: Theo báo chí, thủ tướng đã qua đời vì ung thư.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そう言えばそうだ。
Nói đến đó, đúng là như vậy.
そうだ!
Đúng thế!
そうです。
Đúng vậy.
そう。
Đúng vậy.
そうなの?
Thật vậy à?
そうです!
Đúng vậy!
そうかもね。
Có thể đấy.
そうだろう。
Đúng vậy.
そうだ。
Đúng vậy.
そうじゃない?
Phải không?