せん断抵抗角 [Đoạn Để Kháng Giác]
剪断抵抗角 [Tiễn Đoạn Để Kháng Giác]
せんだんていこうかく
Danh từ chung
góc kháng cắt
Danh từ chung
góc kháng cắt