ずぼら箸 [Trứ]
ずぼらばし
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
Cầm bát bằng tay phải đang cầm đũa
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
Cầm bát bằng tay phải đang cầm đũa