すり込む [Liêu]

擦り込む [Sát Liêu]

摺り込む [Triệp Liêu]

摩り込む [Ma Liêu]

擂り込む [Lôi Liêu]

すりこむ

Động từ Godan - đuôi “mu”Tha động từ

xoa vào (kem vào da)

Động từ Godan - đuôi “mu”Tha động từ

nghiền và trộn (tiêu vào miso)