すり切り [Thiết]

擦り切り [Sát Thiết]

擦切り [Sát Thiết]

摩り切り [Ma Thiết]

すりきり

Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

san bằng bột hoặc chất lỏng

JP: 計量けいりょうするまえにすりきりしなさい。

VI: Hãy cạo phẳng trước khi cân.