Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
すじ雲
[Vân]
筋雲
[Cân Vân]
すじぐも
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
mây ti
🔗 巻雲
Hán tự
雲
Vân
mây
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi