じわじわ来る [Lai]

じわじわくる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ kuru - nhóm đặc biệt

⚠️Khẩu ngữ  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

bắt đầu thích thứ gì đó (ban đầu không thích); dần dần yêu thích

🔗 じわじわ